Ba phương trình của chuyển động thẳng biến đổi đều và cách đọc đồ thị vận tốc – thời gian.
Một đoàn tàu rời ga: kim đồng hồ tốc độ tăng dần đều 10, 20, 30 km/h sau mỗi khoảng thời gian bằng nhau. Điều gì đặc trưng cho kiểu chuyển động này?
Chuyển động thẳng biến đổi đều là chuyển động có quỹ đạo thẳng và gia tốc không đổi: vận tốc tăng (nhanh dần đều) hoặc giảm (chậm dần đều) những lượng bằng nhau trong những khoảng thời gian bằng nhau.
Chỉ cần ba phương trình: vận tốc theo thời gian, độ dời theo thời gian, và hệ thức độc lập thời gian. Chọn chiều dương trước khi viết phương trình; dấu của a so với v quyết định nhanh dần (a cùng dấu v) hay chậm dần (a ngược dấu v).
Trên đồ thị v–t, chuyển động biến đổi đều là một đường thẳng: độ dốc là gia tốc, diện tích dưới đồ thị là độ dời. Đọc đồ thị thường nhanh hơn giải phương trình — hãy tập cả hai cách.
Vận tốc theo thời gian
Vận tốc tăng/giảm tuyến tính theo thời gian
⚠ Chậm dần đều thì gia tốc luôn âm.
Vì sao sai: Dấu của a phụ thuộc chiều dương đã chọn — chậm dần nghĩa là a NGƯỢC DẤU v, không phải a < 0.
Sửa đúng: Luôn xét tích a·v: nhanh dần a·v > 0, chậm dần a·v < 0.
⚠ Dùng v² − v₀² = 2as với s là quãng đường luôn dương khi vật đổi chiều.
Vì sao sai: s trong hệ thức là ĐỘ DỜI có dấu; vật đổi chiều thì quãng đường khác độ dời.
Sửa đúng: Chia chuyển động tại điểm đổi chiều (v = 0) rồi xét từng giai đoạn.
Khoảng cách an toàn khi lái xe
Quãng đường phanh tỉ lệ với bình phương vận tốc (s = v²/2a) — đi nhanh gấp đôi cần quãng phanh gấp bốn.
Cơ sở vật lý của quy định giữ khoảng cách trên cao tốc.
Đây là phần cuối của nhánh này.
🔖 Muốn lưu tiến độ học?
Đăng nhập để lưu tiến độĐiều kiện: Gia tốc không đổi; gốc thời gian tại lúc vật có vận tốc v₀.
Độ dời theo thời gian
Phương trình chuyển động
Điều kiện: Chỉ đúng khi a không đổi.
Hệ thức độc lập thời gian
Liên hệ vận tốc – gia tốc – quãng đường, không cần biết t
Điều kiện: Chuyển động thẳng biến đổi đều; s là độ dời (có dấu).