Phân biệt quãng đường/độ dịch chuyển, tốc độ/vận tốc, đồ thị độ dịch chuyển-thời gian.
Một người chạy quanh sân vận động hình tròn, sau 5 phút quay lại đúng điểm xuất phát. Quãng đường người đó chạy được có bằng độ dịch chuyển của họ không?
Chuyển động cơ của một vật là sự thay đổi vị trí của vật đó theo thời gian so với vật khác (vật làm mốc). Để mô tả chính xác một chuyển động, cần một hệ quy chiếu gồm: vật làm mốc gắn với một hệ trục tọa độ, và một mốc thời gian (đồng hồ) để tính thời điểm. Khi kích thước của vật rất nhỏ so với quãng đường hoặc phạm vi chuyển động đang xét, có thể coi vật là một chất điểm — vị trí của vật được xác định bởi một điểm duy nhất trong hệ quy chiếu; quỹ đạo là đường mà chất điểm đó vạch ra trong không gian khi chuyển động.
Quãng đường là tổng độ dài quỹ đạo đã đi được — luôn dương, là đại lượng vô hướng. Độ dịch chuyển là vector nối vị trí đầu và vị trí cuối — có thể bằng 0 nếu vật quay lại đúng điểm xuất phát, dù quãng đường đi được rất lớn. Trong chuyển động thẳng không đổi chiều, độ lớn độ dịch chuyển bằng quãng đường; khi đổi chiều hoặc đi theo đường cong, hai đại lượng này khác nhau rõ rệt. Khi một vật thực hiện liên tiếp nhiều độ dịch chuyển thành phần, độ dịch chuyển tổng hợp là VECTOR tổng của các độ dịch chuyển thành phần đó — tổng hợp theo đúng quy tắc hình bình hành/đa giác đã học ở phần vector, không phải cộng đại số các độ lớn.
Tốc độ là đại lượng vô hướng, đo độ "nhanh chậm" của chuyển động (quãng đường chia thời gian). Vận tốc là đại lượng vector, bằng độ dịch chuyển chia thời gian, mang cả độ lớn lẫn hướng. Tốc độ trung bình = tổng quãng đường / tổng thời gian; vận tốc trung bình = độ dịch chuyển / thời gian — hai công thức chỉ cho cùng kết quả khi chuyển động thẳng, không đổi chiều.
Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian (d–t) biểu diễn vị trí của vật theo thời gian. Độ dốc (hệ số góc) của đồ thị d–t tại một điểm chính là vận tốc tức thời tại thời điểm đó: đường thẳng dốc đều ứng với chuyển động thẳng đều (vận tốc không đổi), đường cong ứng với vận tốc thay đổi theo thời gian.
Hướng dẫn quy trình có cấu trúc — số liệu minh hoạ, chưa phải công cụ đo tương tác.
Dụng cụ
An toàn: Đảm bảo máng/đường ray cố định chắc chắn, không để xe lăn văng ra ngoài gây va chạm.
Các bước tiến hành
Quan sát/số liệu: Ghi lại quãng đường, thời gian đo được cho tốc độ trung bình VÀ cho tốc độ tức thời (Δs, Δt nhỏ tại một điểm cụ thể).
| Đại lượng | Lần 1 | Lần 2 | Lần 3 | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| t qua quãng đường s=1,00m (s) | 0,52 | 0,50 | 0,48 | 0,50 |
| Δt qua cổng hẹp Δs=0,02m (s) |
Đây là phần cuối của nhánh này.
🔖 Muốn lưu tiến độ học?
Đăng nhập để lưu tiến độ| 0,0080 |
| 0,0080 |
| 0,0080 |
| 0,0080 |
Số liệu minh hoạ, không phải số liệu đo tương tác thật.
Phân tích: Tính tốc độ trung bình v_tb=s/t. Tính tốc độ tức thời tại vị trí cổng hẹp v≈Δs/Δt. So sánh — nếu vật chuyển động nhanh dần, tốc độ tức thời tại cuối quãng đường phải LỚN HƠN tốc độ trung bình cả quãng đường.
Kết luận: Tốc độ trung bình chỉ phản ánh chuyển động trên CẢ quãng đường, trong khi tốc độ tức thời phản ánh chuyển động tại một ĐIỂM/thời điểm cụ thể — hai đại lượng chỉ bằng nhau khi vật chuyển động đều.
Kết quả kỳ vọng: Với s=1,00m, t=0,50s: v_tb=2,00 m/s. Với Δs=0,020m, Δt=0,0080s tại cuối quãng đường: v_tức_thời=2,50 m/s > v_tb — phù hợp với vật đang chuyển động nhanh dần.