Đối tượng nghiên cứu, vai trò của Vật lí, phương pháp nghiên cứu và quy tắc an toàn trong phòng thực hành.
Vì sao một hiện tượng quen thuộc như quả táo rơi lại có thể dẫn tới định luật vạn vật hấp dẫn — chi phối cả chuyển động của Mặt Trăng quanh Trái Đất?
Vật lí là ngành khoa học nghiên cứu các dạng vận động của vật chất và năng lượng cùng những quy luật tổng quát chi phối chúng, từ hạt vi mô đến các thiên hà. Kiến thức và kĩ năng Vật lí là nền tảng của nhiều ngành khoa học, kĩ thuật, công nghệ khác — điện tử, y học, hàng không vũ trụ, viễn thông đều xây trên các nguyên lí Vật lí.
Có hai phương pháp nghiên cứu chính, bổ sung cho nhau: phương pháp thực nghiệm (quan sát, đo đạc, làm thí nghiệm để kiểm chứng một giả thuyết) và phương pháp lí thuyết (dùng toán học và suy luận logic để xây dựng mô hình, dự đoán hiện tượng — dự đoán đó sau đó PHẢI được kiểm chứng lại bằng thực nghiệm). Tiến trình tìm hiểu tự nhiên dưới góc độ Vật lí thường theo các bước: quan sát hiện tượng → đặt câu hỏi/giả thuyết → thiết kế và tiến hành thí nghiệm kiểm chứng → phân tích số liệu → rút ra kết luận.
Làm việc trong phòng thực hành Vật lí đòi hỏi tuân thủ quy tắc an toàn: đọc kĩ hướng dẫn trước khi thao tác, sử dụng đúng dụng cụ bảo hộ khi cần, cẩn trọng với nguồn điện/nhiệt/vật sắc nhọn, và báo ngay cho giáo viên khi có sự cố thay vì tự xử lí.
Một số dụng cụ đo thông dụng trong phòng thực hành Vật lí phổ thông: thước thẳng/thước cặp (đo chiều dài, độ chính xác cao hơn thước thẳng nhờ du xích), đồng hồ đo thời gian hiện số kết hợp cổng quang điện (đo thời gian rất ngắn, chính xác hơn nhiều so với bấm giờ tay), lực kế lò xo (đo lực dựa trên định luật Hooke), cân điện tử (đo khối lượng), và các thiết bị cảm biến kết nối máy tính trong các bộ thí nghiệm hiện đại. Mỗi dụng cụ có giới hạn đo (GHĐ) và độ chia nhỏ nhất (ĐCNN) riêng — cần đọc đúng thông số này TRƯỚC khi đo để chọn dụng cụ phù hợp và ước lượng đúng sai số phép đo.
Không cần kiến thức trước.
🔖 Muốn lưu tiến độ học?
Đăng nhập để lưu tiến độ